七月八日 · 日记
Nhật ký ngày 8 tháng 7
Từ mới · 生词 坚持进步
今天我学习了三个小时中文。虽然很累,但是我觉得很有意思。我每天都坚持写日记,因为我想看到自己的进步。
Hôm nay tôi học tiếng Trung ba tiếng. Tuy mệt nhưng tôi thấy rất thú vị. Ngày nào tôi cũng kiên trì viết nhật ký, vì tôi muốn nhìn thấy sự tiến bộ của mình.
完
批改 Chấm bài · AI
Chấm bởi AI — 2026-07-08T21:30:00Z
- ❌
学习了三个小时中文→ ✅学了三个小时中文— Với thời lượng cụ thể, dùng 学 gọn tự nhiên hơn 学习 trong văn nói/nhật ký. - ❌
虽然很累,但是我觉得→ ✅虽然很累,但我觉得— Sau 虽然, dùng 但 gọn hơn 但是 giúp câu văn viết mượt hơn.
Nhận xét chung: Bài viết rõ ý, cấu trúc 因为…想… dùng đúng. Thử thêm một câu tả cảm xúc cụ thể hơn (ví dụ: học được gì khiến bạn vui) để bài sinh động hơn.